JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

として (toshite)

として — “với tư cách là ~ (vai trò hoặc địa vị)”

Tóm lại · Danh từ + として cho biết vai trò, vị trí, tư cách hay địa vị mà ai đó làm việc gì, hoặc điều gì được coi là: “với tư cách là ~.” Dùng được cho người, vật và tác phẩm.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + として、〜 danh từ + として (研究者として, 母として)
  • 名詞 + としての + 名詞 danh từ + としての + danh từ (教師としての責任)

Ý nghĩa và cách nối

Danh từ đứng trước として là vai trò hay địa vị. 私は研究者として、この大学で働いています. Câu phía sau nói người đó làm gì từ vị trí ấy. Không cần trợ từ giữa danh từ và として.

Vật và tác phẩm

Nó cũng cho biết một thứ được đối xử hoặc coi như thế nào: この作品は名作として、今も愛されている. Ở đây として nghĩa là “với tư cách là; được xem là.”

Bổ nghĩa cho danh từ

Để bổ nghĩa cho danh từ khác, dùng としての: 母としての責任 (trách nhiệm của một người mẹ). Dùng として với động từ, và としては để đối chiếu với các vai trò khác.

Ví dụ

  • 私(わたし)は研究者(けんきゅうしゃ)として、この大学(だいがく)で働(はたら)いています。

    Watashi wa kenkyūsha toshite, kono daigaku de hataraite imasu.

    Tôi làm việc tại trường đại học này với tư cách là nhà nghiên cứu.

  • 母(はは)として、子(こ)どもの安全(あんぜん)を第一(だいいち)に考(かんが)える。

    Haha toshite, kodomo no anzen o daiichi ni kangaeru.

    Là một người mẹ, tôi đặt sự an toàn của con lên hàng đầu.

  • この作品(さくひん)は名作(めいさく)として、今(いま)も愛(あい)されている。

    Kono sakuhin wa meisaku toshite, ima mo aisarete iru.

    Tác phẩm này đến nay vẫn được yêu thích như một kiệt tác.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm với と (cùng với) hay として nghĩa “như thể.” Ở đây nó chỉ vai trò hoặc địa vị.
  • Để bổ nghĩa cho danh từ, dùng としての, không phải として: 母としての責任.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng