として (toshite)
として — “với tư cách là ~ (vai trò hoặc địa vị)”
Mẫu câu
-
名詞 + として、〜danh từ + として (研究者として, 母として) -
名詞 + としての + 名詞danh từ + としての + danh từ (教師としての責任)
Ý nghĩa và cách nối
Danh từ đứng trước として là vai trò hay địa vị. 私は研究者として、この大学で働いています. Câu phía sau nói người đó làm gì từ vị trí ấy. Không cần trợ từ giữa danh từ và として.
Vật và tác phẩm
Nó cũng cho biết một thứ được đối xử hoặc coi như thế nào: この作品は名作として、今も愛されている. Ở đây として nghĩa là “với tư cách là; được xem là.”
Bổ nghĩa cho danh từ
Để bổ nghĩa cho danh từ khác, dùng としての: 母としての責任 (trách nhiệm của một người mẹ). Dùng として với động từ, và としては để đối chiếu với các vai trò khác.
Ví dụ
-
私(わたし)は研究者(けんきゅうしゃ)として、この大学(だいがく)で働(はたら)いています。
Watashi wa kenkyūsha toshite, kono daigaku de hataraite imasu.
Tôi làm việc tại trường đại học này với tư cách là nhà nghiên cứu.
-
母(はは)として、子(こ)どもの安全(あんぜん)を第一(だいいち)に考(かんが)える。
Haha toshite, kodomo no anzen o daiichi ni kangaeru.
Là một người mẹ, tôi đặt sự an toàn của con lên hàng đầu.
-
この作品(さくひん)は名作(めいさく)として、今(いま)も愛(あい)されている。
Kono sakuhin wa meisaku toshite, ima mo aisarete iru.
Tác phẩm này đến nay vẫn được yêu thích như một kiệt tác.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với と (cùng với) hay として nghĩa “như thể.” Ở đây nó chỉ vai trò hoặc địa vị.
- Để bổ nghĩa cho danh từ, dùng としての, không phải として: 母としての責任.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.