JLPT N5 · Cách diễn đạt hữu ích
ほしい (hoshii)
〜が ほしい — muốn (một thứ)
Tóm lại · ほしい diễn đạt việc muốn một thứ (danh từ). Dùng が cho thứ bạn muốn. Nó là tính từ い.
Mẫu câu
-
N が ほしい です。muốn N -
N は ほしく ない です。không muốn N
Chức năng
Dùng ほしい khi muốn một thứ: あたらしい くるまが ほしいです (tôi muốn một chiếc xe mới). Thứ được muốn đi với が.
たい so với ほしい
Dùng たい khi muốn *làm* một việc (động từ); dùng ほしい khi muốn *một thứ* (danh từ).
Nó là tính từ い
Phủ định ほしく ないです, quá khứ ほしかったです.
Ví dụ
-
あたらしい かばんが ほしいです。
Atarashii kaban ga hoshii desu.
Tôi muốn một cái túi mới.
-
じかんが ほしいです。
Jikan ga hoshii desu.
Tôi muốn có (thêm) thời gian.
-
いまは なにも ほしく ないです。
Ima wa nani mo hoshiku nai desu.
Bây giờ tôi không muốn gì cả.
Lỗi thường gặp
- ほしい dùng cho đồ vật (danh từ). Muốn làm một hành động thì dùng động từ + たい.
- Thứ bạn muốn đi với が, không phải を: ×くるまを ほしい là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- たい 〜たい — muốn làm
- ましょう 〜ましょう — chúng ta hãy / chúng ta … nhé
- から 〜から — vì (lý do)
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.