JLPT N5 · Trợ từ
の (no)
の (no) — sở hữu & nối danh từ
Tóm lại · の nối hai danh từ: sở hữu (“Y của X”) hoặc mô tả (A の B = một B có liên quan đến A).
Mẫu câu
-
A の BB của A / một B thuộc về A
Sở hữu
の cho biết B thuộc về A: わたしの ほん (sách của tôi), せんせいの くるま (xe của thầy/cô giáo).
Nối danh từ (mô tả)
A の B cũng có nghĩa “một B có liên quan đến A”: にほんごの ほん (sách tiếng Nhật), だいがくの せんせい (giảng viên đại học).
Thay thế một danh từ
の có thể thay cho một danh từ bị lặp: この ほんは わたしのです (quyển sách này là của tôi) — のです = “cái của tôi”.
Ví dụ
-
これは わたしの かばんです。
Kore wa watashi no kaban desu.
Đây là cái cặp của tôi.
わたし の かばん = “của tôi” + “cặp”.
-
にほんごの せんせいです。
Nihongo no sensei desu.
(Cô ấy) là giáo viên tiếng Nhật.
A の B: danh từ chính là B (giáo viên).
-
だれの ともだちですか。
Dare no tomodachi desu ka.
Là bạn của ai vậy?
Lỗi thường gặp
- の nối hai danh từ. Đừng đặt nó giữa tính từ và danh từ: nói おおきい いえ, không nói ×おおきいの いえ.
- Thứ tự rất quan trọng: A の B có nghĩa B là thứ chính. にほんごの ほん là một quyển sách (về tiếng Nhật), không phải một ngôn ngữ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.