JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

の (no)

の (no) — sở hữu & nối danh từ

Tóm lại · の nối hai danh từ: sở hữu (“Y của X”) hoặc mô tả (A の B = một B có liên quan đến A).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • A の B B của A / một B thuộc về A

Sở hữu

の cho biết B thuộc về A: わたしの ほん (sách của tôi), せんせいの くるま (xe của thầy/cô giáo).

Nối danh từ (mô tả)

A の B cũng có nghĩa “một B có liên quan đến A”: にほんごの ほん (sách tiếng Nhật), だいがくの せんせい (giảng viên đại học).

Thay thế một danh từ

の có thể thay cho một danh từ bị lặp: この ほんは わたしのです (quyển sách này là của tôi) — のです = “cái của tôi”.

Ví dụ

  • これは わたしの かばんです。

    Kore wa watashi no kaban desu.

    Đây là cái cặp của tôi.

    わたし の かばん = “của tôi” + “cặp”.

  • にほんごの せんせいです。

    Nihongo no sensei desu.

    (Cô ấy) là giáo viên tiếng Nhật.

    A の B: danh từ chính là B (giáo viên).

  • だれの ともだちですか。

    Dare no tomodachi desu ka.

    Là bạn của ai vậy?

Lỗi thường gặp

  • の nối hai danh từ. Đừng đặt nó giữa tính từ và danh từ: nói おおきい いえ, không nói ×おおきいの いえ.
  • Thứ tự rất quan trọng: A の B có nghĩa B là thứ chính. にほんごの ほん là một quyển sách (về tiếng Nhật), không phải một ngôn ngữ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng