JLPT N5 · Động từ cơ bản
ない (nai)
Thể ない — phủ định thông thường
Tóm lại · Thể ない là dạng phủ định thông thường (thân mật) của động từ: “không làm”. Dạng lịch sự tương đương là ません.
Mẫu câu
-
V-ないkhông làm V (thông thường) -
V-ない で ください。Xin đừng làm V.
Chức năng
ない là “không” dạng thân mật: のむ → のまない (không uống), たべる → たべない (không ăn). Nó tương ứng với ません lịch sự.
Yêu cầu phủ định
V-ない + で ください nghĩa là “xin đừng”: ここに はいらないで ください (xin đừng vào đây).
Thông thường và lịch sự
Dùng ない với bạn bè và gia đình; dùng ません trong tình huống lịch sự. Cùng nghĩa, khác mức độ lịch sự.
Ví dụ
-
わたしは にくを たべない。
Watashi wa niku o tabenai.
Tôi không ăn thịt.
-
きょうは いかない。
Kyō wa ikanai.
Hôm nay tôi không đi.
-
しゃしんを とらないで ください。
Shashin o toranaide kudasai.
Xin đừng chụp ảnh.
Lỗi thường gặp
- ない gắn vào theo nhóm: động từ nhóm う đổi âm cuối sang hàng あ + ない (のむ→のまない), không phải ×のむない.
- ある (có, dùng cho đồ vật) là bất quy tắc: phủ định của nó đơn giản là ない, không phải ×あらない.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- た Thể た — quá khứ thông thường
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- い Tính từ い
- な Tính từ な
- たい 〜たい — muốn làm
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.