と (to)
と — “và” (danh từ) và “cùng với”
Mẫu câu
-
名詞A+と+名詞Bdanh từ A và danh từ B (danh sách đầy đủ) -
人+と+動詞người + と + động từ: làm gì cùng người đó
‘Và’ giữa các danh từ
A と B liệt kê chính xác những thứ được nêu tên: パンと牛乳を買いました (bánh mì và sữa). Chỉ nối danh từ, không nối động từ hay tính từ. Để nói ‘v.v.’, dùng や.
‘Cùng với’ một người
Đặt と sau người mà bạn cùng làm việc: 母と買い物に行きます (tôi đi mua sắm với mẹ). Để nói bạn làm một mình, dùng ひとりで. Người đồng hành phải là người cũng tham gia.
Các cách dùng khác
と còn đánh dấu trích dẫn (~と言う) và điều kiện (春になると…). Bạn sẽ học sau; trong bài này hãy tập trung vào hai cách dùng trên.
Ví dụ
-
私(わたし)と友達(ともだち)は公園(こうえん)へ行(い)きました。
Watashi to tomodachi wa kōen e ikimashita.
Bạn tôi và tôi đã đi công viên.
と nối hai chủ ngữ, 私 và 友達.
-
パンと牛乳(ぎゅうにゅう)を買(か)いました。
Pan to gyūnyū o kaimashita.
Tôi đã mua bánh mì và sữa.
Chỉ có hai món này.
-
母(はは)と買(か)い物(もの)に行(い)きます。
Haha to kaimono ni ikimasu.
Tôi đi mua sắm với mẹ.
と đánh dấu người đi cùng.
Lỗi thường gặp
- と chỉ nối danh từ. Để nối động từ hay tính từ, hãy dùng thể て.
- と nghĩa là danh sách đầy đủ. Để nêu ví dụ trong nhiều thứ, dùng や: パンや牛乳を買いました.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.