JLPT N5 · Trợ từ
に (ni)
~に — thời gian, điểm đến, nơi tồn tại
Tóm lại · Trợ từ chỉ một thời điểm, điểm đến, nơi một vật tồn tại và đối tượng của hành động. Đi sau danh từ.
Mẫu câu
-
時刻・日付・曜日+にthời gian / ngày + に -
場所+に+あります/いますnơi chốn + に + あります / います
に chỉ thời gian
Đánh dấu một thời điểm: 七時に, 日曜日に. Không dùng với 今日, 毎日 hay いつも.
Điểm đến và sự tồn tại
へ trong 山へ行きます có thể thay bằng に. Nơi một vật ở dùng に: 机の上に本があります.
Khác với で
Nơi hành động diễn ra dùng で; nơi một vật tồn tại dùng に.
Ví dụ
-
七時(しちじ)に起(お)きます。
Shichiji ni okimasu.
Tôi dậy lúc bảy giờ.
-
日曜日(にちようび)に山(やま)へ行(い)きます。
Nichiyōbi ni yama e ikimasu.
Chủ nhật tôi đi lên núi.
-
机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)があります。
Tsukue no ue ni hon ga arimasu.
Có một quyển sách ở trên bàn.
Lỗi thường gặp
- Đừng nói 毎日に hay 今日に.
- Phân biệt に và で: tồn tại dùng に, hành động dùng で.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.