JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
ないでください (naide kudasai)
~ないでください — “xin đừng ~”
Tóm lại · Nhờ ai đó đừng làm gì. Là thể ない của động từ + でください, và là lời nhờ nhẹ nhàng hơn so với cấm đoán.
Mẫu câu
-
動詞ない形+でくださいđộng từ thể ない + でください
Cách dùng
Dùng cho lời cảnh báo và yêu cầu: ここで写真を撮らないでください.
Cách tạo dạng
Với động từ nhóm う, đổi đuôi sang hàng あ + ない (吸う → 吸わない). Với động từ nhóm る, bỏ る (開ける → 開けない).
Khác với てはいけません
ないでください là lời nhờ; てはいけません là sự cấm đoán dứt khoát. Với người khác nên ưu tiên ないでください.
Ví dụ
-
ここで写真(しゃしん)を撮(と)らないでください。
Koko de shashin o toranaide kudasai.
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
-
ここでたばこを吸(す)わないでください。
Koko de tabako o suwanaide kudasai.
Xin đừng hút thuốc ở đây.
-
ドアを開(あ)けないでください。
Doa o akenaide kudasai.
Xin đừng mở cửa.
Lỗi thường gặp
- 吸う thành 吸わない, không phải 吸あない.
- Chỉ trả lời はい có thể không rõ ràng. Hãy nói わかりました.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.