JLPT N5 · Thời gian & trình tự
まだ~ていません (mada ~te imasen)
まだ~ていません — “Tôi chưa ~”
Tóm lại · Diễn tả việc được mong đợi hoặc đến hạn vẫn chưa được làm tính đến thời điểm hiện tại. Đây là thể て của động từ + いません, và dùng để trả lời câu hỏi もう〜ましたか.
Mẫu câu
-
まだ+動詞て形+いませんまだ + động từ thể て + いません
Cách dùng
まだ昼ご飯を食べていません nghĩa là đến giờ vẫn chưa ăn trưa, và có thể sẽ ăn sau.
Hỏi và đáp
もう宿題をしましたか → いいえ、まだです / いいえ、まだしていません.
Khác với 〜ませんでした
〜ませんでした nói rằng việc gì đó đã không xảy ra trong quá khứ. まだ〜ていません nói rằng đến bây giờ vẫn chưa làm.
Ví dụ
-
まだ昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べていません。
Mada hirugohan o tabete imasen.
Tôi chưa ăn trưa.
-
まだ宿題(しゅくだい)をしていません。
Mada shukudai o shite imasen.
Tôi chưa làm bài tập.
-
その映画(えいが)はまだ見(み)ていません。
Sono eiga wa mada mite imasen.
Tôi chưa xem bộ phim đó.
Lỗi thường gặp
- まだ食べませんでした không tự nhiên. Hãy nói まだ食べていません.
- まだ〜ていません vẫn để ngỏ khả năng bạn sẽ làm sau đó.
Thêm các điểm ngữ pháp
- いつも いつも~ — “luôn luôn / thường”
- まだ まだ~ — “vẫn còn” / “chưa”
- 前(まえ)に ~前に — “trước khi ~”
- もう もう~ — “đã ~ rồi” / “không ~ nữa”
- それから それから — “rồi / sau đó”
- てから ~てから — “sau khi ~”
- とき ~とき — “khi ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.