JLPT N5 · Mẫu câu
じゃない・ではない (janai / dewa nai)
~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
Tóm lại · Dạng phủ định của です/だ sau danh từ và tính từ な. じゃ là dạng nói thân mật của では. Các dạng lịch sự là 〜じゃないです và 〜ではありません.
Mẫu câu
-
名詞・な形容詞+じゃない/ではないdanh từ hoặc tính từ な + じゃない / ではない -
〜じゃないです/ではありません〜じゃないです / ではありません (lịch sự)
Cách dùng
Phủ định của これは私のかばんです là これは私のかばんじゃないです. じゃ dùng khi nói; では trang trọng hơn một chút.
Mức độ lịch sự
じゃないです phổ biến trong hội thoại. ではありません trang trọng hơn. Trong văn viết, dùng ではない.
Nơi không áp dụng
Không dùng cho tính từ い hay động từ. Tính từ い dùng くない (高くない); động từ dùng ない hoặc ません.
Ví dụ
-
これは私(わたし)のかばんじゃないです。
Kore wa watashi no kaban janai desu.
Đây không phải là cái cặp của tôi.
-
今日(きょう)は休(やす)みじゃないです。
Kyō wa yasumi janai desu.
Hôm nay không phải là ngày nghỉ.
-
あの人(ひと)は先生(せんせい)ではないです。
Ano hito wa sensei dewa nai desu.
Người đó không phải là giáo viên.
Lỗi thường gặp
- おいしいじゃないです là sai. Với tính từ い, hãy nói おいしくないです.
- Ở cuối câu, じゃない? cũng có thể có nghĩa “đúng không?”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.