JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

じゃない・ではない (janai / dewa nai)

~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です

Tóm lại · Dạng phủ định của です/だ sau danh từ và tính từ な. じゃ là dạng nói thân mật của では. Các dạng lịch sự là 〜じゃないです và 〜ではありません.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞・な形容詞+じゃない/ではない danh từ hoặc tính từ な + じゃない / ではない
  • 〜じゃないです/ではありません 〜じゃないです / ではありません (lịch sự)

Cách dùng

Phủ định của これは私のかばんです là これは私のかばんじゃないです. じゃ dùng khi nói; では trang trọng hơn một chút.

Mức độ lịch sự

じゃないです phổ biến trong hội thoại. ではありません trang trọng hơn. Trong văn viết, dùng ではない.

Nơi không áp dụng

Không dùng cho tính từ い hay động từ. Tính từ い dùng くない (高くない); động từ dùng ない hoặc ません.

Ví dụ

  • これは私(わたし)のかばんじゃないです。

    Kore wa watashi no kaban janai desu.

    Đây không phải là cái cặp của tôi.

  • 今日(きょう)は休(やす)みじゃないです。

    Kyō wa yasumi janai desu.

    Hôm nay không phải là ngày nghỉ.

  • あの人(ひと)は先生(せんせい)ではないです。

    Ano hito wa sensei dewa nai desu.

    Người đó không phải là giáo viên.

Lỗi thường gặp

  • おいしいじゃないです là sai. Với tính từ い, hãy nói おいしくないです.
  • Ở cuối câu, じゃない? cũng có thể có nghĩa “đúng không?”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng