JLPT N5 · Thời gian & trình tự
いつも (itsumo)
いつも~ — “luôn luôn / thường”
Tóm lại · Phó từ dùng cho việc xảy ra gần như mọi lần, hoặc như một thói quen. Trong câu khẳng định, nó mô tả hành vi đều đặn.
Mẫu câu
-
いつも+動詞いつも + động từ (いつも六時に起きます)
Cách dùng
Dùng để nói về thói quen (いつもお茶を飲みます). Nó đứng trước động từ.
Với phủ định
いつも〜ない nghĩa là “không phải lúc nào cũng”, tức là thỉnh thoảng có xảy ra. Nó không giống “không bao giờ”.
Các từ liên quan
よく nghĩa là thường và ときどき nghĩa là thỉnh thoảng. いつも là tần suất cao nhất.
Ví dụ
-
私(わたし)はいつも六時(ろくじ)に起(お)きます。
Watashi wa itsumo rokuji ni okimasu.
Tôi luôn thức dậy lúc sáu giờ.
-
母(はは)はいつも朝(あさ)ご飯(はん)を作(つく)ります。
Haha wa itsumo asagohan o tsukurimasu.
Mẹ tôi luôn nấu bữa sáng.
-
私(わたし)はいつもお茶(ちゃ)を飲(の)みます。
Watashi wa itsumo ocha o nomimasu.
Tôi luôn uống trà.
Lỗi thường gặp
- いつも〜ません không có nghĩa “không bao giờ”. Để nói vậy, dùng 全然 hoặc 一度も.
- Đừng nhầm với いつ (khi nào).
Thêm các điểm ngữ pháp
- まだ まだ~ — “vẫn còn” / “chưa”
- まだ~ていません まだ~ていません — “Tôi chưa ~”
- 前(まえ)に ~前に — “trước khi ~”
- もう もう~ — “đã ~ rồi” / “không ~ nữa”
- それから それから — “rồi / sau đó”
- てから ~てから — “sau khi ~”
- とき ~とき — “khi ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.