JLPT N5 · Mức độ & phạm vi
一番(いちばん) (ichiban)
一番~ — “nhất ~”
Tóm lại · Phó từ có nghĩa “nhất” trong số ba thứ trở lên. Nó đứng trước tính từ hoặc các từ như 好き. Phạm vi có thể được chỉ ra bằng 〜の中で hoặc 〜で.
Mẫu câu
-
一番+形容詞一番 + tính từ -
範囲+の中で+一番+〜phạm vi + の中で + 一番 + ~
Cách dùng
Đặt nó trước tính từ hoặc từ chỉ cảm xúc: 一番高い, 一番好き. Chủ ngữ đi với が (富士山が一番高いです).
Nêu phạm vi
Nêu nhóm để rõ nghĩa: 日本で, 家族の中で. Ví dụ くだものの中で何が一番好きですか.
So sánh với より
Để so sánh hai thứ, dùng AよりBのほうが~. 一番 dùng cho vị trí đứng đầu trong ba thứ trở lên.
Ví dụ
-
富士山(ふじさん)が一番(いちばん)高(たか)いです。
Fujisan ga ichiban takai desu.
Núi Phú Sĩ là cao nhất.
-
私(わたし)は犬(いぬ)が一番(いちばん)好(す)きです。
Watashi wa inu ga ichiban suki desu.
Tôi thích chó nhất.
-
この店(みせ)が一番(いちばん)安(やす)いです。
Kono mise ga ichiban yasui desu.
Cửa hàng này rẻ nhất.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng 一番 để so sánh chỉ hai thứ.
- Đây là phó từ いちばん, không phải con số “số 1”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- の中で[A]が一番(のなかで[A]がいちばん) ~の中で[A]が一番… — nhất trong một nhóm
- とても とても — “rất”
- は〜より・・・です AはBより~です — “A ~ hơn B”
- 程度(ていど)の副詞(ふくし)(すこし/すぐ/もっと など) Phó từ chỉ mức độ và cách thức — すこし/もっと/すぐ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.