JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mức độ & phạm vi

一番(いちばん) (ichiban)

一番~ — “nhất ~”

Tóm lại · Phó từ có nghĩa “nhất” trong số ba thứ trở lên. Nó đứng trước tính từ hoặc các từ như 好き. Phạm vi có thể được chỉ ra bằng 〜の中で hoặc 〜で.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 一番+形容詞 一番 + tính từ
  • 範囲+の中で+一番+〜 phạm vi + の中で + 一番 + ~

Cách dùng

Đặt nó trước tính từ hoặc từ chỉ cảm xúc: 一番高い, 一番好き. Chủ ngữ đi với が (富士山が一番高いです).

Nêu phạm vi

Nêu nhóm để rõ nghĩa: 日本で, 家族の中で. Ví dụ くだものの中で何が一番好きですか.

So sánh với より

Để so sánh hai thứ, dùng AよりBのほうが~. 一番 dùng cho vị trí đứng đầu trong ba thứ trở lên.

Ví dụ

  • 富士山(ふじさん)が一番(いちばん)高(たか)いです。

    Fujisan ga ichiban takai desu.

    Núi Phú Sĩ là cao nhất.

  • 私(わたし)は犬(いぬ)が一番(いちばん)好(す)きです。

    Watashi wa inu ga ichiban suki desu.

    Tôi thích chó nhất.

  • この店(みせ)が一番(いちばん)安(やす)いです。

    Kono mise ga ichiban yasui desu.

    Cửa hàng này rẻ nhất.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 一番 để so sánh chỉ hai thứ.
  • Đây là phó từ いちばん, không phải con số “số 1”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng