JLPT N5 · Mẫu câu
どうやって (douyatte)
どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
Tóm lại · Từ để hỏi về phương pháp, các bước hoặc phương tiện. Trong どうやって + động từ, nó hỏi “làm ~ bằng cách nào?”
Mẫu câu
-
どうやって+動詞どうやって + động từ
Cách dùng
Dùng để hỏi cách làm: cách đến một nơi, cách làm một món, cách học một điều gì đó. Trả lời bằng phương tiện hoặc các bước, như 電車で行きます.
Khác với どう
どうですか hỏi về trạng thái hoặc ấn tượng. どうやって hỏi về phương pháp.
Một cách diễn đạt tương tự
どのように trang trọng hơn. Trong hội thoại, どうやって là lựa chọn thông thường.
Ví dụ
-
どうやって駅(えき)へ行(い)きますか。
Dō yatte eki e ikimasu ka.
Bạn đến ga bằng cách nào?
-
この料理(りょうり)はどうやって作(つく)りますか。
Kono ryōri wa dō yatte tsukurimasu ka.
Món này làm như thế nào?
-
どうやってこの言葉(ことば)を覚(おぼ)えましたか。
Dō yatte kono kotoba o oboemashita ka.
Bạn đã học từ này bằng cách nào?
Lỗi thường gặp
- Không giống どうして (tại sao). どうやって hỏi làm thế nào.
- Để hỏi cảm nhận, hãy dùng どう (どうでしたか).
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.