JLPT N4 · Thời gian & trình tự
たところ (ta tokoro)
~たところ — “vừa mới ~ xong”
Tóm lại · Gắn vào thể た của động từ, cho thấy hành động vừa kết thúc. Thường dùng với 今 hoặc ちょうど.
Mẫu câu
-
動詞た形+ところだĐộng từ thể た + ところだ (食べたところだ)
Ý nghĩa
Chỉ khoảnh khắc ngay sau khi hành động kết thúc và trước khi hành động tiếp theo bắt đầu. ご飯を食べたところです nghĩa là “tôi vừa mới ăn xong”.
Các mẫu ところ khác
Động từ thể từ điển + ところ là “sắp làm”, và V-ている + ところ là “đang làm dở”. Hãy học cả ba mẫu cùng nhau để phân biệt.
Ví dụ
-
今(いま)、ご飯(はん)を食(た)べたところです。
Ima, gohan o tabeta tokoro desu.
Tôi vừa mới ăn cơm xong.
-
ちょうど家(いえ)を出(で)たところです。
Chōdo ie o deta tokoro desu.
Tôi vừa mới ra khỏi nhà.
-
今(いま)、宿題(しゅくだい)が終(お)わったところだ。
Ima, shukudai ga owatta tokoro da.
Tôi vừa mới làm xong bài tập.
Lỗi thường gặp
- Khoảng thời gian ngắn hơn たばかり (không dùng cho chuyện đã xảy ra vài ngày trước).
- Gắn vào thể た, không phải thể ます.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.