JLPT N5 · Động từ cơ bản
ます (masu)
〜ます — thể lịch sự của động từ
Tóm lại · Đuôi ます làm động từ trở nên lịch sự. Nó đổi thành ません (phủ định), ました (quá khứ) và ませんでした (quá khứ phủ định).
Mẫu câu
-
V-ますlàm V (lịch sự, hiện tại/tương lai) -
V-ませんkhông làm V -
V-ました / V-ませんでしたđã làm V / đã không làm V
Chức năng
Thể từ điển của động từ (のむ, “uống”) trở nên lịch sự khi đổi thành ます: のみます. Hãy dùng thể ます trong lời nói lịch sự hằng ngày.
Bốn đuôi
Hiện tại/tương lai: のみます. Phủ định: のみません. Quá khứ: のみました. Quá khứ phủ định: のみませんでした.
Hiện tại bao hàm cả tương lai
Tiếng Nhật không có thì tương lai riêng. あした いきます nghĩa là “Ngày mai tôi sẽ đi”.
Ví dụ
-
まいにち コーヒーを のみます。
Mainichi kōhī o nomimasu.
Ngày nào tôi cũng uống cà phê.
-
きのう えいがを みました。
Kinō eiga o mimashita.
Hôm qua tôi đã xem phim.
ました = quá khứ lịch sự.
-
あしたは いきません。
Ashita wa ikimasen.
Ngày mai tôi sẽ không đi.
ません ở hiện tại cũng bao hàm tương lai.
Lỗi thường gặp
- ます gắn vào thân động từ, không gắn vào thể từ điển: のむ → のみ + ます (のみます), không bao giờ là ×のむます.
- Cùng một thể ます hiện tại được dùng cho thói quen và tương lai — không có đuôi tương lai riêng.
Thêm các điểm ngữ pháp
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- い Tính từ い
- な Tính từ な
- たい 〜たい — muốn làm
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.