JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

か (ka)

か (ka) — dấu hiệu câu hỏi

Tóm lại · か ở cuối câu biến nó thành câu hỏi. Không cần dấu chấm hỏi.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 〜です か。 Có phải … không?
  • A か B A hay B

Tạo câu hỏi

Thêm か vào cuối câu để hỏi: がくせいです → がくせいですか (Bạn là học sinh à?). Trật tự từ vẫn giữ nguyên.

Với từ để hỏi

Dùng か cùng với なに / だれ / どこ v.v.: これは なんですか (Đây là cái gì?).

“A hay B”

Giữa hai danh từ, か nghĩa là “hoặc/hay”: コーヒーか おちゃ (cà phê hay trà).

Ví dụ

  • あなたは がくせいですか。

    Anata wa gakusei desu ka.

    Bạn là học sinh phải không?

  • なにを たべますか。

    Nani o tabemasu ka.

    Bạn sẽ ăn gì?

  • コーヒーか おちゃを のみます。

    Kōhī ka ocha o nomimasu.

    Tôi sẽ uống cà phê hoặc trà.

    Giữa các danh từ, か = “hoặc”.

Lỗi thường gặp

  • Trong tiếng Nhật lịch sự, か làm nhiệm vụ của dấu chấm hỏi — đừng đảo trật tự từ như tiếng Anh.
  • か ở cuối câu (câu hỏi) và “A か B” (hoặc) là hai cách dùng của cùng một trợ từ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng